| MODEL | HWS-50C | BSF-5640LG+BS-5030X | BSF-6540XLT | BSL-5045L+BS-4525A | BSF-6030XI+BS-6040L |
| Điện áp (V/Hz) | AC380 50/60 3Phase | AC380/60 220/50 3phase | AC380/50 220/60 3Phase | AC220/50 1Phase | AC380/50 220/60 3Phase |
| Sức mạnh (kW) | 4 | 1.8+16 | 18.5 | 1.2+7,5 | 2+26 |
| Tốc độ đóng gói (PCS/H) | 1-600 | 900-1800 | 480-600 | 800-1200 | 540-720 |
| Max.Sealing & Cutting Kích thước (L × H) (mm) | 500 | 500*400 | 520*350 | 500*450 | 700*330 |
| Tối đa. Kích thước đóng gói (L × W × H) (mm) | W (250-400) H (10-150) L (không giới hạn) | W+H <400 W <380 H <120 L <350 | 520 × 320 × 350 | L+H <500 W+H <400 H <200 | 450*300*300 |
| Niêm phong & chiều dài cắt (mm) | ∞ | ∞ | 650 | ∞ | 880 ± 30 |
| Kích thước bên ngoài (L × W × H) (mm) | 2610*1390*1500 | 1790*830*1600 1900*990*1300 | 3500 × 860 × 2000 | 1560*757*1040 1200*650*1100 | 1360*2120*1900 4000*900*1700 |
| Trọng lượng ròng (kg) | 500 | 300+390 | 520 | 125+90 | 465+560 |
Cách đóng gói viên nhựa hiệu quả Khi bạn đóng gói viên nhựa với khối lượng lớn, thách thức thực sự là giữ cho quy trình nhất quán từ túi này sang túi khác.
Những lý do chính để chọn màng bọc thực phẩm Bao bì thực phẩm giữ cho thực phẩm của bạn an toàn, tươi ngon và sẵn sàng đưa ra thị trường. Đây là lý do tại sao màng co lại được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Những sản phẩm nào có thể được bọc màng co Màng bọc co lại hoạt động trên các sản phẩm khác nhau - từ thực phẩm và đồ uống, đến đồ điện tử và hàng tiêu dùng. Với cách bố trí phim và máy phù hợp, màng co sẽ giúp niêm phong chặt chẽ, bảo vệ sản phẩm và trình bày hấp dẫn.
Giải thích về các loại máy quấn màng co khác nhau Máy quấn màng SimplyShrink có nhiều loại và mỗi loại được sản xuất cho các nhu cầu cụ thể.